辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ăn chay" (1件)

ăn chay
play
日本語 名ベジタリアン
マイ単語
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。

swap_horiz 類語検索結果 "ăn chay" (1件)

tan chảy
日本語 動溶ける
マイ単語
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。

format_quote フレーズ検索結果 "ăn chay" (4件)

Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。