menu_book
見出し語検索結果 "ăn chay" (1件)
日本語
名ベジタリアン
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
swap_horiz
類語検索結果 "ăn chay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ăn chay" (3件)
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)