translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ăn chay" (1件)
ăn chay
play
日本語 ベジタリアン
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ăn chay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ăn chay" (3件)
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)